威法 wēi fǎ · uy pháp Hán Việt: uy pháp · Pinyin: wēi fǎ Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 法 (pháp)Pinyinwēi fǎHán Việtuy phápCấu tạo威 + 法 · uy + pháp nghĩa thành phần: uy + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 威严的法令。Tân Hoa Tự Điển 1.威严的法令。