威澤 wēi zé · uy trạch Hán Việt: uy trạch · Pinyin: wēi zé Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 澤 (trạch)Pinyinwēi zéHán Việtuy trạchCấu tạo威 + 澤 · uy + trạch nghĩa thành phần: uy + trạch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 聲威德澤。《後漢書.卷六五.皇甫規傳》:「願乞冗官,備單車一介之使,勞來三輔,宣國威澤。」也作「威德」。