威焰

wēi yàn uy diễm

Hán Việt: uy diễm · Pinyin: wēi yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (uy) + (diễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"威焰"; 指显赫的威势气焰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"威焰"。 2.指显赫的威势气焰。