威略 wēi lüè · uy lược Hán Việt: uy lược · Pinyin: wēi lüè Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 略 (lược)Pinyinwēi lüèHán Việtuy lượcCấu tạo威 + 略 · uy + lược nghĩa thành phần: uy + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 声威谋略。Tân Hoa Tự Điển 1.声威谋略。