威禮 wēi lǐ · uy lễ Hán Việt: uy lễ · Pinyin: wēi lǐ Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 禮 (lễ)Pinyinwēi lǐHán Việtuy lễCấu tạo威 + 禮 · uy + lễ nghĩa thành phần: uy + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬畏而有礼节。Tân Hoa Tự Điển 1.敬畏而有礼节。