威棱 uy lăng Hán Việt: uy lăng Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 棱 (lăng)Hán Việtuy lăngCấu tạo威 + 棱 · uy + lăng nghĩa thành phần: uy + lăng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 聲威、聲勢。《漢書.卷五四.李廣傳》:「是以名聲暴於夷貉,威稜憺乎鄰國。」《文選.陸機.辯亡論上》:「威稜則夷羿震盪,兵交則醜虜授馘。」也作「威靈」。