威約 wēi yuē · uy ước Hán Việt: uy ước · Pinyin: wēi yuē Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 約 (ước)Pinyinwēi yuēHán Việtuy ướcCấu tạo威 + 約 · uy + ước nghĩa thành phần: uy + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓威势为人制约; 犹威信。威望和信约。Tân Hoa Tự Điển 1.谓威势为人制约。 2.犹威信。威望和信约。