威網 wēi wǎng · uy võng Hán Việt: uy võng · Pinyin: wēi wǎng Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 網 (võng)Pinyinwēi wǎngHán Việtuy võngCấu tạo威 + 網 · uy + võng nghĩa thành phần: uy + võng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 法网。Tân Hoa Tự Điển 1.法网。