威罰 wēi fá · uy phạt Hán Việt: uy phạt · Pinyin: wēi fá Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 罰 (phạt)Pinyinwēi fáHán Việtuy phạtCấu tạo威 + 罰 · uy + phạt nghĩa thành phần: uy + phạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刑罚。Tân Hoa Tự Điển 1.刑罚。