威翟

wēi zhái uy địch

Hán Việt: uy địch · Pinyin: wēi zhái

Tổng quan

Wade-Giles (hệ thống phiên âm cho tiếng Trung)

Cấu tạo: (uy) + (địch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Wade-Giles (hệ thống phiên âm cho tiếng Trung)

Eng

  • CC-CEDICT Wade-Giles (romanization system for Chinese)
  • Cihui Wade-Giles (romanization system for Chinese)