威翟

wēi zháiuy địch

Hán Việt: uy địch · Pinyin: wēi zhái

Tổng quan

Wade-Giles (hệ thống phiên âm cho tiếng Trung)

Cấu tạo: 威 (uy) + 翟 (địch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Uy Trích

Eng

  • Cihui Wade-Giles (romanization system for Chinese)

Từ liên quan

Gần nghĩa

威严 · 威亚 · 威仪 · 威伏 · 威信 · 威儀 · 威利 · 威力