威行

wēi xíng uy hành

Hán Việt: uy hành · Pinyin: wēi xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (uy) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 武力行为; 指道德行为; 指威势推行于某一对象或地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.武力行为。 2.指道德行为。 3.指威势推行于某一对象或地方。