威賞 wēi shǎng · uy thưởng Hán Việt: uy thưởng · Pinyin: wēi shǎng Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 賞 (thưởng)Pinyinwēi shǎngHán Việtuy thưởngCấu tạo威 + 賞 · uy + thưởng nghĩa thành phần: uy + thưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹刑赏。Tân Hoa Tự Điển 1.犹刑赏。