威赫 wēi hè · uy hách Hán Việt: uy hách · Pinyin: wēi hè Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 赫 (hách)Pinyinwēi hèHán Việtuy háchCấu tạo威 + 赫 · uy + hách nghĩa thành phần: uy + hách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻威势或威权; 庄严显赫; 威吓。以威势恐吓。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻威势或威权。 2.庄严显赫。 3.威吓。以威势恐吓。