威酷 wēi kù · uy khốc Hán Việt: uy khốc · Pinyin: wēi kù Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 酷 (khốc)Pinyinwēi kùHán Việtuy khốcCấu tạo威 + 酷 · uy + khốc nghĩa thành phần: uy + khốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凶暴残酷。Tân Hoa Tự Điển 1.凶暴残酷。