威陵 wēi líng · uy lăng Hán Việt: uy lăng · Pinyin: wēi líng Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 陵 (lăng)Pinyinwēi língHán Việtuy lăngCấu tạo威 + 陵 · uy + lăng nghĩa thành phần: uy + lăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹侵犯; 声威超越。Tân Hoa Tự Điển 1.犹侵犯。 2.声威超越。