威雄 wēi xióng · uy hùng Hán Việt: uy hùng · Pinyin: wēi xióng Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 雄 (hùng)Pinyinwēi xióngHán Việtuy hùngCấu tạo威 + 雄 · uy + hùng nghĩa thành phần: uy + hùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 威武雄壮。Tân Hoa Tự Điển 1.威武雄壮。