威霽

wēi jì uy tễ

Hán Việt: uy tễ · Pinyin: wēi jì

Tổng quan

Cấu tạo: (uy) + (tễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓威怒消释,脸色转和。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓威怒消释,脸色转和。