威風祥麟 wēi fēng xiáng lín · uy phong tường lân Hán Việt: uy phong tường lân · Pinyin: wēi fēng xiáng lín Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 風 (phong) + 祥 (tường) + 麟 (lân)Pinyinwēi fēng xiáng línHán Việtuy phong tường lânCấu tạo威 + 風 + 祥 + 麟 · uy + phong + tường + lân nghĩa thành phần: uy + phong + tường + lân