娃哈哈 wá hā hā · oa cáp cáp Hán Việt: oa cáp cáp · Pinyin: wá hā hā Tổng quan Cấu tạo: 娃 (oa) + 哈 (cáp) + 哈 (cáp)Pinyinwá hā hāHán Việtoa cáp cápCấu tạo娃 + 哈 + 哈 · oa + cáp + cáp nghĩa thành phần: oa + cáp + cáp