娃娃兵

wá wa bīng oa oa binh

Hán Việt: oa oa binh · Pinyin: wá wa bīng

Tổng quan

lính trẻ em

Cấu tạo: (oa) + (oa) + (binh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lính trẻ em

Eng

  • CC-CEDICT child soldier
  • Cihui child soldier