娃娃兵

wá wa bīngoa oa binh

Hán Việt: oa oa binh · Pinyin: wá wa bīng

Tổng quan

lính trẻ em

Cấu tạo: 娃 (oa) + 娃 (oa) + 兵 (binh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 binh lính trẻ em
  • Tần suất từ lính trẻ em

Eng

  • Cihui child soldier
  • Tần suất từ child soldier

Từ liên quan

Gần nghĩa

娃娃亲 · 娃娃床 · 娃娃生 · 娃娃脸 · 娃娃菜 · 娃娃装 · 娃娃车 · 娃娃音