娃娃頭 oa oa đầu Hán Việt: oa oa đầu Tổng quan Cấu tạo: 娃 (oa) + 娃 (oa) + 頭 (đầu)Hán Việtoa oa đầuCấu tạo娃 + 娃 + 頭 · oa + oa + đầu nghĩa thành phần: oa + oa + đầu Nghĩa EngCihui 娃娃頭 áwatóu n. head of a group of children M:²zhī