娃娃气 oa oa khí Hán Việt: oa oa khí Tổng quan Cấu tạo: 娃 (oa) + 娃 (oa) + 气 (khí)Hán Việtoa oa khíCấu tạo娃 + 娃 + 气 · oa + oa + khí nghĩa thành phần: oa + oa + khí