娃娃菜

wá wa càioa oa thái

Hán Việt: oa oa thái · Pinyin: wá wa cài

Tổng quan

bắp cải Trung Quốc non (loại cỡ nhỏ)

Cấu tạo: 娃 (oa) + 娃 (oa) + 菜 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cải thảo non
  • Tần suất từ bắp cải Trung Quốc non (loại cỡ nhỏ)

Eng

  • Cihui baby Chinese cabbage (mini-sized variety)
  • Tần suất từ baby Chinese cabbage (mini-sized variety)

Từ liên quan

Gần nghĩa

娃娃亲 · 娃娃兵 · 娃娃床 · 娃娃生 · 娃娃脸 · 娃娃装 · 娃娃车 · 娃娃音