娃娃菜

wá wa cài oa oa thái

Hán Việt: oa oa thái · Pinyin: wá wa cài

Tổng quan

bắp cải Trung Quốc non (loại cỡ nhỏ)

Cấu tạo: (oa) + (oa) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắp cải Trung Quốc non (loại cỡ nhỏ)

Eng

  • CC-CEDICT baby Chinese cabbage (mini-sized variety)
  • Cihui baby Chinese cabbage (mini-sized variety)