娃娃裝

wá wa zhuāng oa oa trang

Hán Việt: oa oa trang · Pinyin: wá wa zhuāng

Tổng quan

váy kiểu baby-doll

Cấu tạo: (oa) + (oa) + (trang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui váy kiểu baby-doll

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種青少年服裝,以童裝為樣式而加大其尺碼。

Eng

  • CC-CEDICT baby-doll dress
  • Cihui baby-doll dress