娃娃親

wá wa qīn oa oa thân

Hán Việt: oa oa thân · Pinyin: wá wa qīn

Tổng quan

hôn ước sắp đặt giữa trẻ nhỏ

Cấu tạo: (oa) + (oa) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hôn ước sắp đặt giữa trẻ nhỏ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指男女双方在年纪很小的时候由父母订下的亲事。

Eng

  • CC-CEDICT arranged betrothal of minors
  • Cihui arranged betrothal of minors