娃娃音 wá wa yīn·oa oa âm Hán Việt: oa oa âm · Pinyin: wá wa yīn Tổng quan giọng trẻ con Cấu tạo: 娃 (oa) + 娃 (oa) + 音 (âm)Pinyinwá wa yīnHán Việtoa oa âmTừ loạidanhCấu tạo娃 + 娃 + 音 · oa + oa + âm nghĩa thành phần: oa + oa + âm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giọng trẻ conEngCihui childlike voice/babyish voice Từ liên quan Gần nghĩa娃娃亲 · 娃娃兵 · 娃娃床 · 娃娃生 · 娃娃脸 · 娃娃菜 · 娃娃装 · 娃娃车