娃娃音

wá wa yīn oa oa âm

Hán Việt: oa oa âm · Pinyin: wá wa yīn

Tổng quan

giọng trẻ con | giọng như em bé

Cấu tạo: (oa) + (oa) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giọng trẻ con | giọng như em bé

Eng

  • CC-CEDICT childlike voice|babyish voice
  • Cihui childlike voice/babyish voice