婁子
lâu tử
Hán Việt: lâu tử · Pinyin: lóu zi
Tổng quan
rắc rối | sai lầm
Nghĩa
Việt
- Cihui rắc rối | sai lầm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 亂子、禍事。如:「他平日游手好閒,一天到晚在外面捅婁子。」也作「漏子」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 乱子;纠纷;祸事惹~ㄧ捅~ㄧ出~。
Eng
- CC-CEDICT trouble|blunder
- Cihui trouble; blunder