婁羅

lóu luó lâu la

Hán Việt: lâu la · Pinyin: lóu luó

Tổng quan

Cấu tạo: (lâu) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同喽罗”。强盗头目的部下大娄罗巡山,小娄罗打更; 机敏强干逞什么娄罗。
  • Tân Hoa Tự Điển ①同喽罗”。强盗头目的部下大娄罗巡山,小娄罗打更。②机敏强干逞什么娄罗。