娅婿

yà xùá tế

Hán Việt: á tế · Pinyin: yà xù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.姐妹丈夫的互称。俗称连襟。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

姊妹的丈夫互稱為「婭婿」,今俗稱為「連襟」。《新唐書.卷一二八.李傑傳》:「尚衣奉御長孫昕素惡傑,遇于道,內恃玄宗婭婿,與所親楊玉仙共毆辱之。」

Cấu tạo: 婭 (á) + 婿 (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.姐妹丈夫的互称。俗称连襟。

Từ liên quan

Gần nghĩa

婭壻 · 娅姹 · 娅嬛 · 娅鬟 · 婭奼 · 婭婿 · 婭嬛 · 婭鬟