婭婿 yà xù · á tế Hán Việt: á tế · Pinyin: yà xù Tổng quan Cấu tạo: 婭 (á) + 婿 (tế)Pinyinyà xùHán Việtá tếCấu tạo婭 + 婿 · á + tế nghĩa thành phần: á + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 姐妹丈夫的互称。俗称连襟。Tân Hoa Tự Điển 1.姐妹丈夫的互称。俗称连襟。