娅嬛 yà huán·á huyên Hán Việt: á huyên · Pinyin: yà huán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.婢女。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 侍女。《水滸傳》第五六回:「聽得徐寧夫妻兩口兒上床睡了。兩個婭嬛在房門外打鋪。」 Cấu tạo: 婭 (á) + 嬛 (huyên)Pinyinyà huánHán Việtá huyênTừ loạidanhCấu tạo婭 + 嬛 · á + huyên nghĩa thành phần: á + huyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.婢女。 Từ liên quan Gần nghĩa婭壻 · 娅姹 · 娅婿 · 娅鬟 · 婭奼 · 婭婿 · 婭嬛 · 婭鬟