婭鬟

yà huán á hoàn

Hán Việt: á hoàn · Pinyin: yà huán

Tổng quan

Cấu tạo: (á) + (hoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代少女的一种发式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代少女的一种发式。