娅鬟

yà huáná hoàn

Hán Việt: á hoàn · Pinyin: yà huán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代少女的一种发式。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

婢女。《水滸傳》第四回:「金老下來,叫了家中新討的小廝,分付那個婭鬟一面燒著火。」

Cấu tạo: 婭 (á) + 鬟 (hoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代少女的一种发式。

Từ liên quan

Gần nghĩa

婭壻 · 娅姹 · 娅婿 · 娅嬛 · 婭奼 · 婭婿 · 婭嬛 · 婭鬟