娆恼

ráo nǎonhiêu não

Hán Việt: nhiêu não · Pinyin: ráo nǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.烦扰。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

煩惱。《法句經.卷上.慈仁品》:「垂拱無為,不害眾生,無所嬈惱,是應梵行。」

Cấu tạo: 嬈 (nhiêu) + 惱 (não)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.烦扰。

Từ liên quan

Gần nghĩa

恼了 · 恼人 · 恼怒 · 恼恨 · 恼火 · 惱亂 · 惱人 · 惱衆