嬌冶 jiāo yě · kiều dã Hán Việt: kiều dã · Pinyin: jiāo yě Tổng quan Cấu tạo: 嬌 (kiều) + 冶 (dã)Pinyinjiāo yěHán Việtkiều dãCấu tạo嬌 + 冶 · kiều + dã nghĩa thành phần: kiều + dã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 艳丽;妖媚; 指美女。Tân Hoa Tự Điển 1.艳丽;妖媚。 2.指美女。