嬌啼 jiāo tí · kiều đề Hán Việt: kiều đề · Pinyin: jiāo tí Tổng quan Cấu tạo: 嬌 (kiều) + 啼 (đề)Pinyinjiāo tíHán Việtkiều đềCấu tạo嬌 + 啼 · kiều + đề nghĩa thành phần: kiều + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 娇媚地哭泣。Tân Hoa Tự Điển 1.娇媚地哭泣。