嬌喘

jiāo chuǎn kiều suyễn

Hán Việt: kiều suyễn · Pinyin: jiāo chuǎn

Tổng quan

thở yếu ớt

Cấu tạo: (kiều) + (suyễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thở yếu ớt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 柔弱無力的喘息。唐.李商隱〈獨居有懷〉詩:「怨魂迷恐斷,嬌喘細疑沉。」

Eng

  • CC-CEDICT faint breathing
  • Cihui faint breathing