嬌妒

jiāo dù kiều đố

Hán Việt: kiều đố · Pinyin: jiāo dù

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (đố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"娇妒"; 娇,通"骄"。谓女子骄傲任性而嫉妒; 娇,通"骄"。娇嗔貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"娇妒"。 2.娇,通"骄"。谓女子骄傲任性而嫉妒。 3.娇,通"骄"。娇嗔貌。