嬌妻

jiāo qī kiều thê

Hán Việt: kiều thê · Pinyin: jiāo qī

Tổng quan

người vợ đáng yêu

Cấu tạo: (kiều) + (thê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người vợ đáng yêu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對自己或他人妻子的美稱。《初刻拍案驚奇》卷一六:「王氏恁地一個嬌妻,兀自無緣消受。」《紅樓夢》第一回:「世人都曉神仙好,只有嬌妻忘不了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年轻的妻子;美貌的妻子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.年轻的妻子;美貌的妻子。

Eng

  • CC-CEDICT lovely wife
  • Cihui 嬌妻 jiāoqī* n. beloved wife; pretty young wife M:ge/¹míng/²wèi