嬌娃

jiāo wá kiều oa

Hán Việt: kiều oa · Pinyin: jiāo wá

Tổng quan

thiếu nữ đẹp: người con gái đẹp

Cấu tạo: (kiều) + (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiếu nữ đẹp: người con gái đẹp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美丽的少女(多用于戏曲中);指娇生惯养的孩子:这帮大城市来的~都经受了艰苦的考验。

Eng

  • Cihui 嬌娃 iāowá n. cute young girl