嬌嬌癡癡

jiāo jiāo chī chī kiều kiều si si

Hán Việt: kiều kiều si si · Pinyin: jiāo jiāo chī chī

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (kiều) + (si) + (si)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幼稚而天真可爱。故作娇痴之态。