嬌娘

jiāo niáng kiều nương

Hán Việt: kiều nương · Pinyin: jiāo niáng

Tổng quan

thiếu nữ xinh đẹp: cô gái đẹp

Cấu tạo: (kiều) + (nương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiếu nữ xinh đẹp: cô gái đẹp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 少女;美女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.少女;美女。

Eng

  • Cihui 嬌娘 iāoniáng n. beautiful woman M:ge/¹míng