嬌婉

jiāo wǎn kiều uyển

Hán Việt: kiều uyển · Pinyin: jiāo wǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (uyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柔媚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.柔媚。