娇怯 kiều khiếp Hán Việt: kiều khiếp Tổng quan Cấu tạo: 娇 (kiều) + 怯 (khiếp)Hán Việtkiều khiếpCấu tạo娇 + 怯 · kiều + khiếp nghĩa thành phần: kiều + khiếp