嬌殢 jiāo tì · kiều thế Hán Việt: kiều thế · Pinyin: jiāo tì Tổng quan Cấu tạo: 嬌 (kiều) + 殢 (thế)Pinyinjiāo tìHán Việtkiều thếCấu tạo嬌 + 殢 · kiều + thế nghĩa thành phần: kiều + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹撒娇。Tân Hoa Tự Điển 1.犹撒娇。