嬌波 jiāo bō · kiều ba Hán Việt: kiều ba · Pinyin: jiāo bō Tổng quan Cấu tạo: 嬌 (kiều) + 波 (ba)Pinyinjiāo bōHán Việtkiều baCấu tạo嬌 + 波 · kiều + ba nghĩa thành phần: kiều + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 妩媚可爱的目光。Tân Hoa Tự Điển 1.妩媚可爱的目光。