嬌淫 jiāo yín · kiều dâm Hán Việt: kiều dâm · Pinyin: jiāo yín Tổng quan Cấu tạo: 嬌 (kiều) + 淫 (dâm)Pinyinjiāo yínHán Việtkiều dâmCấu tạo嬌 + 淫 · kiều + dâm nghĩa thành phần: kiều + dâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骄纵放荡。娇,通"骄"。Tân Hoa Tự Điển 1.骄纵放荡。娇,通"骄"。