嬌羞

jiāo xiū kiều tu

Hán Việt: kiều tu · Pinyin: jiāo xiū

Tổng quan

e thẹn | nhút nhát | sự nhút nhát | khiêm tốn

Cấu tạo: (kiều) + (tu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui e thẹn | nhút nhát | sự nhút nhát | khiêm tốn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 害羞可愛的樣子。唐.韓偓〈想得〉詩:「想得那人垂手立,嬌羞不肯上鞦韆。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容少女害羞的样子。

Eng

  • CC-CEDICT bashful|shy|shyness|modesty
  • Cihui bashful; shy; shyness; modesty

ja

  • JMdict charming and coy