嬌翠
kiều thúy
Hán Việt: kiều thúy · Pinyin: jiāo cuì
Tổng quan
xanh non (chồi)
Nghĩa
Việt
- Cihui xanh non (chồi)
Eng
- CC-CEDICT tender green (shoots)
- Cihui tender green (shoots)
Hán Việt: kiều thúy · Pinyin: jiāo cuì
xanh non (chồi)