嬌脆 jiāo cuì · kiều thúy Hán Việt: kiều thúy · Pinyin: jiāo cuì Tổng quan Cấu tạo: 嬌 (kiều) + 脆 (thúy)Pinyinjiāo cuìHán Việtkiều thúyCấu tạo嬌 + 脆 · kiều + thúy nghĩa thành phần: kiều + thúy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嫩脆; 谓声音柔美清越。Tân Hoa Tự Điển 1.嫩脆。 2.谓声音柔美清越。