嬌艾

jiāo ài kiều ngải

Hán Việt: kiều ngải · Pinyin: jiāo ài

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (ngải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美貌的少女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美貌的少女。