嬌蟬

jiāo chán kiều thiền

Hán Việt: kiều thiền · Pinyin: jiāo chán

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (thiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指女子的鬓发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指女子的鬓发。